genus tetrahymena

genus tetrahymena

A scientist observes a genus Tetrahymena under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: genus tetrahymena một danh từ chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc về nhóm động vật nguyên sinh (protozoa). Đặc điểm chính của chi này bốn bào quan lông rung màng (ciliary organelles), giúp chúng di chuyển kiếm ăn trong môi trường nước.

dụ sử dụng
  • (Chi thường được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm cấu trúc đơn giản của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sinh học tế bào di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chi thuộc về ngành Ciliophora.)
  • (Trong phân loại học, chi được xếp vào họ Tetrahymenidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrahymena (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ một loài cụ thể như .
  • Tetrahymenidae (danh từ): họ (family) chứa chi .
Từ đồng nghĩa
  • Protozoa bốn màng lông rung: một cách mô tả dài hơn, nhấn mạnh vào đặc điểm bốn bào quan lông rung màng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.